BẢNG GIÁ ĐẤT HUYỆN HÓC MÔN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2018
<

Luật toàn dân


BẢNG GIÁ ĐẤT Ở HUYỆN HÓC MÔN
HỖ TRỢ TRA CỨU GIÁ ĐẤT NHANH: 1900 6194
      Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2
         
STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ  
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 ẤP DÂN THẮNG 1 QUỐC LỘ 22 GIÁP XÃ XUÂN THỚI SƠN             830
2 ẤP DÂN THẮNG 2 QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             830
3 ẤP ĐÌNH 4 (TÂN XUÂN) TRUNG MỸ-TÂN XUÂN LÊ THỊ HÀ             520
4 ẤP TAM ĐÔNG ĐẶNG THÚC VỊNH KÊNH TRẦN QUANG CƠ             610
5 ẤP THỐNG NHẤT 2 - NHỊ TÂN 1 QUỐC LỘ 22 NHÀ ÔNG MỘT EM             780
6 BÀ ĐIỂM 12 (BÀ ĐIỂM) QUỐC LỘ 1A   BÀ ĐIỂM 8             780
7 BÀ ĐIỂM 2 NGUYỄN THỊ SÓC ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM-XUÂN THỚI THƯỢNG             830
8 BÀ ĐIỂM 3 (BÀ ĐIỂM) NGUYỄN THỊ SÓC NGÃ 3 ĐƯỜNG LIÊN XÃ XUÂN THỚI THƯỢNG          1.040
9 BÀ ĐIỂM 5 NGUYỄN ẢNH THỦ PHAN VĂN HỚN          1.040
10 BÀ ĐIỂM 6 NGUYỄN ẢNH THỦ QUỐC LỘ 22          1.250
11 BÀ ĐIỂM 7 NGUYỄN ẢNH THỦ  QUỐC LỘ 22          1.560
12 BÀ ĐIỂM 8 PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 22          1.820
13 BÀ TRIỆU  QUANG TRUNG NGÃ 4 GIẾNG NƯỚC (QUỐC LỘ 22)          3.120
14 BÙI CHU NGUYỄN ẢNH THỦ HỒ NGỌC CẨN          1.810
15 BÙI CÔNG TRỪNG  CẦU VÕNG NGÃ 3 ĐỒN          1.040
16 BÙI VĂN NGỮ NGÃ 3 BẦU NGUYỄN ẢNH THỦ          1.860
17 ĐẶNG CÔNG BỈNH  TRỌN ĐƯỜNG               600
18 ĐẶNG THÚC VỊNH  NGÃ 3 CHÙA NGÃ 4 THỚI TỨ          1.170
NGÃ 4 THỚI TỨ CẦU RẠCH TRA (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)          1.040
19 ĐỖ VĂN DẬY  LÒ SÁT SINH CŨ CẦU XÁNG          1.040
CẦU XÁNG  NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)             780
20 ĐỒNG TÂM NGUYỄN ẢNH THỦ QUỐC LỘ 22              940
21 ĐÔNG THẠNH 2-2 (ĐÔNG THẠNH) ĐÔNG THẠNH 2-3A ĐÔNG THẠNH 2             610
22 ĐÔNG THẠNH 4-2 (ĐÔNG THẠNH) ĐẶNG THÚC VỊNH ĐÔNG THẠNH 4             730
23 ĐÔNG THẠNH 4-1 (ĐÔNG THẠNH) ĐÔNG THẠNH 4-2 ĐÔNG THẠNH 4             780
24 ĐƯỜNG 02 - ẤP MỚI 2 TÔ KÝ MỸ HUỀ             650
25 ĐƯỜNG ẤP ĐÌNH 2 TRUNG MỸ BÀ TRIỆU             520
26 DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP -TÂN THỚI NHÌ-XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC) NGÃ 3 ÔNG TRÁC NGÃ 4 HỒNG CHÂU-QUỐC LỘ 22          1.040
NGÃ 4 HỒNG CHÂU TỈNH LỘ 14             650
TỈNH LỘ 14 GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH             520
27 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 1
(ĐÔNG THẠNH)
ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
28 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 2 BẾN ĐÒ THỚI THUẬN TRẦN QUANG CƠ             610
29 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 5 ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
30 ĐƯỜNG KP1-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÃ 3 VIỆT HÙNG)
Đ BÀ TRIỆU          1.560
31 ĐƯỜNG KP1-02
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.KP1-01 MƯƠNG TIÊU
(NHÀ ÔNG ÚT TRA)
         1.300
32 ĐƯỜNG KP1-03
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÃ 3 ĐÌNH)
Đ BÀ TRIỆU          1.560
33 ĐƯỜNG KP2-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÂN HÀNG THƯƠNG TÍN)
Đ LÝ THƯỜNG KIỆT          1.300
34 ĐƯỜNG KP2-02
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.KP2-01 MƯƠNG THOÁT NƯỚC
(NHÀ ÔNG HAI CHÂU)
         1.040
35 ĐƯỜNG KP3-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG HẢI)
HƯƠNG LỘ 60
(TRƯỜNG NGUYỄN AN NINH)
         1.300
36 ĐƯỜNG KP3-07
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG TƯ TRÚ)
HƯƠNG LỘ 60
(NHÀ ÔNG CHUYỂN)
         1.300
37 ĐƯỜNG KP3-08
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG 2 ON)
NHÀ ÔNG LIA          1.300
38 ĐƯỜNG KP8-15
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÊ THỊ HÀ RẠCH HÓC MÔN          1.300
39 ĐƯỜNG SỐ 1
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 NGUYỄN THỊ SÓC             780
40 ĐƯỜNG SỐ 2
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 ĐƯỜNG SỐ 9 MỸ HÒA 2             780
41 ĐƯỜNG SỐ 3 NGUYỄN THỊ SÓC QUỐC LỘ 22             780
42 ĐƯỜNG SỐ 4
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT MỸ HÒA 2             780
43 ĐƯỜNG SỐ 5
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 ĐƯỜNG SỐ 8 MỸ HÒA 2             780
44 ĐƯỜNG SỐ 6
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT MỸ HÒA 2 GẦN ĐƯỜNG SỐ 11             780
45 ĐƯỜNG SỐ 7
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT GẦN ĐƯỜNG SỐ 11             780
46 ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 NGUYỄN ẢNH THỦ LÝ THƯỜNG KIỆT          1.400
LÝ THƯỜNG KIỆT NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP             780
47 ĐƯỜNG TÂN HIỆP THỚI TÂY - TÂN HIỆP (HẠT ĐIỀU HUỲNH MINH) HƯƠNG LỘ 60 (NGÃ TƯ NGƠI)             650
48 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI             470
49 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 15 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 5 NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP             700
50 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 31 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4             470
51 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI (NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP)             650
52 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 7 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG THỚI TÂY-TÂN HIỆP             610
53 ĐƯỜNG TÂN XUÂN 2 TRUNG MỸ TÔ KÝ             520
54 ĐƯỜNG TÂN XUÂN 6 QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ             520
55 ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN- THỚI TAM THÔN          1.170
56 GIÁC ĐẠO TRUNG MỸ - TÂN XUÂN THƯƠNG MẠI 1             840
57 HÀ NỘI NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ LỢI             780
58 HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG CÔNG KHI          1.560
59 HƯƠNG LỘ 60B NGÃ 3 LAM SƠN HƯƠNG LỘ 60          1.560
60 HƯƠNG LỘ 80B NGUYỄN ẢNH THỦ  ĐẶNG THÚC VỊNH             940
61 KHU PHỐ 7-01 (THỊ TRẤN HÓC MÔN) NAM THỚI 1  TRỌN ĐƯỜNG             940
62 LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG            6.230
63 LÊ THỊ HÀ TRỌN ĐƯỜNG            1.560
64 LÊ VĂN KHƯƠNG  CẦU DỪA ĐẶNG THÚC VỊNH          1.820
65 LIÊN ẤP 1-4 XẪ XUÂN THỚI THƯỢNG PHAN VĂN HỚN XUÂN THỚI THƯỢNG 2             560
66 LIÊN ẤP NAM THỚI - THỚI TỨ XÃ THỚI TAM THÔN TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI TRỊNH THỊ MIẾNG             780
67 LIÊN ẤP THỚI TỨ TRUNG ĐÔNG ĐƯỜNG LIÊN XÃ TT-TTT LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN - ĐÔNG THẠNH             700
68 LIÊN ẤP: 2-6-7 XÃ ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             650
69 LIÊN ẤP: 3-7 XÃ XUÂN THỚI THƯỢNG PHAN VĂN HỚN TRẦN VĂN MƯỜI             570
70 LIÊN ẤP: 5-7 XÃ ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
71 LIÊN XÃ (TÂN XUÂN - XUÂN THỚI SƠN - XUÂN THỚI THƯỢNG) QUỐC LỘ 22 TRẦN VĂN MƯỜI             520
TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ             470
72 LIÊN XÃ TÂN THỚI NHÌ - THỊ TRẤN QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60          1.040
73 LIÊN XÃ THỊ TRẤN - TÂN HIỆP LÝ NAM ĐẾ DƯƠNG CÔNG KHI          1.170
74 LIÊN XÃ THỊ TRẤN - THỚI TAM THÔN QUANG TRUNG TRỊNH THỊ MIẾNG          1.040
75 LIÊN XÃ THỊ TRẤN - THỚI TAM THÔN NGÃ BA CHÙA LÊ THỊ HÀ          1.040
76 LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN - ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VINH TRỊNH THỊ MIẾNG             610
77 LÝ NAM ĐẾ TRỌN ĐƯỜNG            6.750
78 LÝ THƯỜNG KIỆT TRỌN ĐƯỜNG            3.890
79 MỸ HUỀ THIÊN QUANG TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1             650
80 NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM) BÀ ĐIỂM 12 NAM LÂN 5             780
81 NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM) QUỐC LỘ 1A   BÀ ĐIỂM 8             780
82 NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG            6.230
83 NGUYỄN ẢNH THỦ  PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH)          3.890
QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH) TÔ KÝ          6.260
TÔ KÝ PHƯỜNG HIỆP THÀNH - Q12          3.510
84 NGUYỄN HỮU CẦU NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ          1.040
85 NGUYỄN THỊ SÓC NGUYỄN ẢNH THỦ NGÃ 3 QUỐC LỘ 22          3.120
86 NGUYỄN THỊ THỬ NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14)          1.040
87 NGUYỄN VĂN BỨA NGÃ 4 HÓC MÔN PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14)          1.820
PHAN VĂN HỚN  GIÁP TỈNH LONG AN          1.300
88 NHÀ VUÔNG QUỐC LỘ 22 (ĐƯỜNG XUYÊN Á) ĐỒNG TÂM             780
89 NHỊ BÌNH 1 (NHỊ BÌNH) CẦU BÀ MỄN ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 8             390
90 NHỊ BÌNH 3 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG CẦU BÀ MỄN             520
91 NHỊ BÌNH 8 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG
(NGÃ 3 CÂY KHẾ)
GIÁP ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 2A             520
92 NHỊ BÌNH 9 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG
(BÊN HÔNG ỦY BAN XÃ)
SÔNG SÀI GÒN             520
93 NHỊ BÌNH 9A (NHỊ BÌNH) NHỊ BÌNH 9 NHỊ BÌNH 8             520
94 PHẠM VĂN SÁNG TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH             780
95 PHAN VĂN ĐỐI  PHAN VĂN HỚN CẦU SA (GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH)          1.820
96 PHAN VĂN HỚN  QUỐC LỘ 1A   TRẦN VĂN MƯỜI          2.460
TRẦN VĂN MƯỜI NGUYỄN VĂN BỨA          1.690
97 QUANG TRUNG  LÝ THƯỜNG KIỆT NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15)          6.490
98 QUỐC LỘ 1A   CẦU VƯỢT AN SƯƠNG CẦU BÌNH PHÚ TÂY          3.370
99 QUỐC LỘ 22 (QUỐC LỘ 1) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG NGÃ 4 TRUNG CHÁNH          4.000
NGÃ 4 TRUNG CHÁNH NGÃ 4 HỒNG CHÂU          2.750
NGÃ 4 HỒNG CHÂU  CẦU AN HẠ (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)          1.820
100 RẠCH HÓC MÔN KHU PHỐ 1 KHU PHỐ 6          1.230
101 RẠCH HÓC MÔN KHU PHỐ 7 KHU PHỐ 8          1.230
102 RANH ẤP MỸ HÒA 1 - MỸ HÒA 3 TRUNG MỸ  ĐỒNG TÂM             780
103 RANH XÃ TRUNG CHÁNH - TÂN XUÂN TÔ KÝ TRUNG MỸ             780
104 RỖNG BÀNG XÃ TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI DƯƠNG CÔNG KHI             650
105 SỐ 05 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             780
106 SỐ 06 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             600
107 SỐ 07 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             650
108 ĐƯỜNG SỐ 08 - MỸ HÒA 3
(TÂN XUÂN)
TÂN XUÂN 6 RANH TÂN XUÂN-TRUNG CHÁNH             520
109 SỐ 12 XÃ TÂN THỚI NHÌ DƯƠNG CÔNG KHI NHÀ ÔNG 2 Ơ             520
110 SỐ 14 XÃ TÂN THỚI NHÌ DƯƠNG CÔNG KHI CẦU ÔNG 6 KÉO             610
111 SỐ 17 XÃ TÂN THỚI NHÌ THÁNH GIÊSU ĐƯỜNG SỐ 8             700
112 SỐ 8 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 DƯƠNG CÔNG KHI             650
113 TÂN HIỆP 14-32 (TÂN HIỆP) ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 32
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 NỐI DÀI
            520
114 TÂN HIỆP 6 DƯƠNG CÔNG KHI HƯƠNG LỘ 60             520
115 TÂN HIỆP 8 (TÂN HIỆP) Đ RỖNG BANG
(CHÙA CÔ XI)
HƯƠNG LỘ 65             520
116 TÂN THỚI NHÌ 28 (TÂN THỚI NHÌ) TÂN THỚI NHÌ 26 TÂN THỚI NHÌ 9             520
117 TÂN TIẾN 1 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRỌN ĐƯỜNG             520
118 TÂN TIẾN 10 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 21 TÂN TIẾN 4             520
119 TÂN TIẾN 11
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
TÂN TIẾN 7 TÂN TIẾN 1             780
120 TÂN TIẾN 12
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
TÂN TIẾN 7 TÂN TIẾN 1             780
121 TÂN TIẾN 2 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRỌN ĐƯỜNG             520
122 TÂN TIẾN 3 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TÂN TIẾN 8             520
123 TÂN TIẾN 4
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 XUÂN THỚI 5             550
124 TÂN TIẾN 5 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRỌN ĐƯỜNG             520
125 TÂN TIẾN 6 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRỌN ĐƯỜNG             520
126 TÂN TIẾN 7 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRỌN ĐƯỜNG             520
127 TÂN TIẾN 8 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TÂN TIẾN 1 XUÂN THỚI 5             520
128 TÂN TIẾN 9 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TÂN TIẾN 1 TRỌN ĐƯỜNG             520
129 TÂN XUÂN 1
(TÂN XUÂN)
BÀ TRIỆU LÊ THỊ HÀ             520
LÊ THỊ HÀ TÂN XUÂN 2             520
130 TÂN XUÂN 3
(TÂN XUÂN)
RANH TÂN XUÂN-TRUNG CHÁNH TÔ KÝ             520
131 TÂN XUÂN 4
(TÂN XUÂN)
QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             520
132 TÂN XUÂN 5
(TÂN XUÂN)
ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             390
133 TÂN XUÂN 7
(TÂN XUÂN)
SỐ 08-MỸ HÒA 3 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             390
134 THÁI BÌNH NGUYỄN ẢNH THỦ HỒ NGỌC CẨN             780
135 THIÊN QUANG TÔ KÝ TRUNG MỸ - TÂN XUÂN             780
136 THỚI TAM THÔN 11A
(THỚI TAM THÔN)
ĐẶNG THÚC VỊNH Đ.LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN -THỊ TRẤN             780
137 THỚI TAM THÔN 13
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG TUYẾN 5 THỚI TAM THÔN             780
138 THỚI TAM THÔN 6
(THỚI TAM THÔN)
NGÃ 5 TAM ĐÔNG NGUYỄN ẢNH THỦ             420
139 THỚI TÂY - TÂN HIỆP (ĐƯỜNG TÂN HIỆP 5) NGÃ 3 CÂY DONG ĐƯỜNG TÂN HIỆP 6             650
140 THƯƠNG MẠI 1 NGUYỄN ẢNH THỦ QUANG TRUNG             780
141 THƯƠNG MẠI 3 NGUYỄN ẢNH THỦ QUANG TRUNG          1.040
142 TÔ KÝ  NGUYỄN ẢNH THỦ NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15)          3.300
143 TRẦN BÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG            6.230
144 TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG            3.880
145 TRẦN VĂN MƯỜI NGÃ 4 GIẾNG NƯỚC (QUỐC LỘ 22) PHAN VĂN HỚN          1.560
146 TRỊNH THỊ MIẾNG (ĐƯỜNG TRUNG CHÁNH-TÂN HIỆP) BÙI VĂN NGỮ (NGÃ 3 BẦU) ĐỖ VĂN DẬY             910
147 TRUNG ĐÔNG 11
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG KÊNH  T2             420
148 TRUNG ĐÔNG 12
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG KÊNH  T1             420
149 TRUNG ĐÔNG 7
(THỚI TAM THÔN)
Đ LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN-ĐÔNG THẠNH CẦU ĐỘI 4             390
150 TRUNG ĐÔNG 8
(THỚI TAM THÔN)
Đ LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN-ĐÔNG THẠNH RẠCH HÓC MÔN             390
151 TRUNG MỸ NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ THỊ HÀ             830
LÊ THỊ HÀ QUỐC LỘ 22             610
152 TRƯNG NỮ VƯƠNG  QUANG TRUNG TRẦN KHẮC CHÂN          6.750
TRẦN KHẮC CHÂN LÒ SÁT SINH          3.890
153 TRƯNG VƯƠNG 3 NGUYỄN ẢNH THỦ TUYẾN ỐNG NƯỚC             780
154 TUYẾN 5 XÃ THỚI TAM THÔN TÔ KÝ KÊNH TRẦN QUANG CƠ             780
155 TUYẾN 9 XÃ THỚI TAM THÔN ĐẶNG THÚC VỊNH LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN - ĐÔNG THẠNH             910
156 VẠN HẠNH 1 NGUYỄN ẢNH THỦ TRUNG MỸ - TÂN XUÂN             780
157 VẠN HẠNH 3 NGUYỄN ẢNH THỦ VẠN HẠNH 1             780
158 VẠN HẠNH 4 NGUYỄN ẢNH THỦ VẠN HẠNH 1             780
159 XUÂN THỚI 1 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22   TRẦN VĂN MƯỜI             520
TRẦN VĂN MƯỜI TRỌN ĐƯỜNG             470
160 XUÂN THỚI 10 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 2 TRỌN ĐƯỜNG             520
161 XUÂN THỚI 11 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 2 XUÂN THỚI 4             390
162 XUÂN THỚI 12 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 TRỌN ĐƯỜNG             390
163 XUÂN THỚI 13 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 TRỌN ĐƯỜNG             390
164 XUÂN THỚI 14 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 23 TRỌN ĐƯỜNG             390
165 XUÂN THỚI 15 XUÂN THỚI 3 QUỐC LỘ 22             520
166 XUÂN THỚI 16 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 3 QUỐC LỘ 22               520
167 XUÂN THỚI 17 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 5 XUÂN THỚI 19             390
168 XUÂN THỚI 18 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 17 XUÂN THỚI 9             390
169 XUÂN THỚI 19 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 18 TRỌN ĐƯỜNG             390
170 XUÂN THỚI 2 XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG - XUÂN THỚI SƠN             650
171 XUÂN THỚI 20 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TRÂN VĂN MƯỜI XUÂN THỚI 8             610
172 XUÂN THỚI 21 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             470
173 XUÂN THỚI 23 TRẦN VĂN MƯỜI QUỐC LỘ 22             520
174 XUÂN THỚI 3 XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG QUỐC LỘ 22 TRẦN VĂN MƯỜI             520
175 XUÂN THỚI 4 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 ĐƯỜNG NHỰA ÁP 1.2.3 XÃ XUÂN THỚI SƠN             390
176 XUÂN THỚI 5 TRẦN VĂN MƯỜI QUỐC LỘ 22             470
177 XUÂN THỚI 6 TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ             520
178 XUÂN THỚI 7 XUÂN THỚI 2 XUÂ